Thế giới thực vật luôn đa dạng, phong phú và được làm mới mỗi ngày. Chính vì vậy, nhiều bạn thường bối rối trong việc học từ vựng Tiếng Anh về rau củ quả mỗi khi gặp một loại rau mới.
Từ vựng Tiếng Anh về rau củ quả thường khiến nhiều bạn bối rối vì sự đa dạng, phong phú của chúng. Có thể nói, từ vựng Tiếng Anh về rau củ có một khối lượng khá đồ sộ và rất dễ bắt gặp trong giao tiếp, thông tin hàng ngày. Nhất là với những ai có niềm đam mê với nấu ăn sẽ càng dễ gặp nhiều từ vựng về rau củ quả trong những công thức tuyệt vời.
Làm sao để có thể ghi nhớ hết các từ vựng Tiếng Anh về rau củ một cách nhanh chóng, hiệu quả nhất? Hãy cùng LangGo phân loại và học theo từng nhóm từ vựng dưới đây nhé.
Có rất nhiều loại rau mà bạn có thể bắt gặp trong bữa ăn hàng ngày, hãy cùng LangGo thử xem từ vựng Tiếng Anh các loại rau này sẽ như thế nào nhé?
Celery (ˈsɛləri) | Cần tây | Celery juice is used for the diet quite effectively. (Nước ép cần tây được sử dụng cho chế độ ăn kiêng khá hiệu quả.) |
Cabbage (kæbɪʤ) | Bắp cải | Boiled cabbage is very cool and healthy to eat. (Bắp cải luộc ăn rất mát và tốt cho sức khỏe.) |
Cauliflower (ˈkɒlɪflaʊə) | Súp lơ (trắng) | Cauliflower can support antioxidant and effective weight loss. (Súp lơ trắng có thể hỗ trợ chống oxy hóa và giảm cân hiệu quả.) |
Fennel (ˈfɛnl) | Thì là | Fennel is an indispensable spice in Vietnamese traditional fish soup. (Thì là là một loại gia vị không thể thiếu trong món canh cá truyền thống của Việt Nam.) |
Asparagus (əsˈpærəgəs) | Măng tây | Asparagus is a great accompaniment to steak. (Măng tây là một món ăn kèm tuyệt vời cho món bít tết.) |
Broccoli (brɒkəli) | Bông cải xanh (Súp lơ xanh) | Broccoli can support the body's natural calcium supply. (Bông cải xanh có thể hỗ trợ cung cấp canxi tự nhiên cho cơ thể.) |
Horseradish (hɔːsˌrædɪʃ) | Cải ngựa | Horseradish is often used to mass produce wasabi instead of the actual wasabi plant. (Cải ngựa thường được dùng để sản xuất wasabi đại trà thay vì cây wasabi thật.) |
Lettuce (lɛtɪs) | Rau diếp | Lettuce when eaten has a rather unpleasant smell, it is not a favorite vegetable of many people. (Rau diếp cá khi ăn có mùi khá khó chịu, nó không phải là loại rau ưa thích của nhiều người.) |
Green onion (griːn ˈʌnjən) | Hành lá | Green onions are a type of spice that makes the flavor of the dish more attractive. (Hành lá là một loại rau gia vị khiến cho mùi thơm của món ăn hấp dẫn hơn.) |
Coriander (kɒrɪˈændə) | Rau mùi | Coriander is often eaten with salad to make a familiar Vietnamese rice tray, they are often rolled together and dipped with fresh tomato sauce. (Rau mùi hay được ăn cùng xà lách làm món salad quen thuộc của mâm cơm Việt Nam, chúng thường được cuộn lại với nhau và chấm cùng sốt cà chua tươi.) |
Knotgrass (ˈnɒtgrɑːs) | Rau răm | Knotgrass is often eaten with delicious baluts. (Rau răm thường được ăn kèm trứng vịt lộn rất ngon.) |
Centella | Rau má | Centella juice is not too difficult to drink as people think, their taste is sweet and cool. (Nước rau má không quá khó uống như mọi người nghĩ, vị của chúng ngọt thanh và mát.) |
Gai choy | Cải đắng | Gai choy when eaten will leave a very sweet and delicious final taste. (Cải đắng khi ăn sẽ để lại vị cuối rất ngọt và ngon.) |
Herbs (hɜːbz) | Rau thơm | Herbs are one of the indispensable spices in cooking. (Rau thơm là một trong những gia vị không thể thiếu khi nấu ăn. ) |
Perilla leaf (Perilla liːf) | Tía tô | Perilla leaves, when added to hot porridge, will help relieve colds effectively. (Tía tô khi cho vào cháo nóng sẽ có tác dụng giúp giải cảm hiệu quả.) |
Malabar spinach (spɪnɪʤ) | Mồng tơi | My mother often cooks malabar spinach soup with crab bricks every summer. (Mẹ tôi thường nấu canh mồng tơi với gạch cua đồng mỗi khi hè về.) |
Seaweed (siːwiːd) | Rong biển | Koreans often dry seaweed and eat it as a street snack. (Người Hàn quốc thường sấy khô rong biển và ăn chúng như một món ăn vặt đường phố.) |
Wild betel leaves (waɪld ˈbiːtəl liːvz) | Lá lốt | Wild betel leaves have a very good laxative effect. (Lá lốt có tác dụng hỗ trợ nhuận tràng rất tốt.) |
Spinach (spɪnɪʤ) | Rau chân vịt (cải bó xôi) | Eating too much spinach at once can make you gassy. (Ăn quá nhiều rau chân vịt một lúc có thể khiến bạn bị đầy hơi.) |
Bean sprouts (biːn spraʊts) | Giá đỗ | Bean sprouts water has a cool taste, very good for refreshment. (Nước giá đỗ có vị thanh mát, giúp giải khát rất tốt.) |
Từ vựng các loại rau rất phong phú và đa dạng
Từ vựng Tiếng Anh các loại củ quả cũng rất đa dạng và thú vị đó. Chúng cũng thường xuyên xuất hiện ở các đề thi IELTS trong nhiều loại bài tập khác nhau. Hãy cùng khám phá danh sách từ vựng các loại củ quả sau đây nhé!
Corn (kɔːn): | Ngô (bắp) | In Vietnam, there are two types of corn: sweet corn and sticky corn. (Ở Việt Nam có 2 loại bắp ngô là bắp ngô ngọt và bắp ngô nếp.) |
Beetroot (biːtruːt) | Củ dền | When beetroot are pureed, they often give a very beautiful pink-red color. (Củ dền khi xay nhuyễn thường cho nước màu đỏ hồng rất đẹp.) |
Marrow (mærəʊ) | Bí xanh | Marrow usually has a winter harvest season, marrow can help detoxify the body very well. (Bí xanh thường có mùa vụ thu hoạch vào mùa đông, bí xanh có thể giúp giải độc cơ thể rất tốt.) |
Cucumber (kjuːkʌmbə) | Dưa leo | Cucumber salad is often used in all kinds of diet menus. (Salad dưa leo thường được dùng trong mọi loại thực đơn ăn kiêng.) |
Bell pepper (bɛl ˈpɛpə) | Ớt chuông | Although bell peppers have a difficult taste, they are very good for health. (Ớt chuông tuy có mùi vị hơi khó ăn nhưng rất tốt cho sức khỏe.) |
Tomato (təˈmɑːtəʊ) | Cà chua | Have you ever tried eating tomato chips? They are really delicious! (Bạn đã thử ăn bim bim cà chua bao giờ chưa? Chúng thật sự rất ngon đó!) |
Shallot (ʃəˈlɒt) | Củ hẹ | Pickled shallots are a traditional dish during the Vietnamese New Year. (Củ hẹ muối chua là một món ăn truyền thống trong dịp Tết cổ truyền Việt Nam.) |
Hot pepper (hɒt ˈpɛpə) | Ớt cay | She can't eat hot peppers, they'll give her an upset stomach. (Cô ấy không ăn được ớt cay đâu, chúng sẽ khiến cô ấy bị đau dạ dày.) |
Sweet potato (swiːt pəˈteɪtəʊ) | Khoai lang | Crispy sweet potatoes are my kids' favorite snack. (Khoai lang chiên giòn là món ăn vặt ưa thích của tụi nhỏ nhà tôi.) |
Potato (pəˈteɪtəʊ) | Khoai tây | Curries need potatoes to be delicious. (Cà ri cần có khoai tây mới thơm ngon.) |
Turmeric | Củ nghệ | Turmeric can help cure stomach pain quite effectively. (Củ nghệ có thể giúp chữa chứng đau dạ dày khá hiệu quả.) |
Gatangal | Củ riềng | Galangal bulbs often grow in bushes in moist areas. (Củ riềng thường mọc theo bụi ở những vùng đất ẩm.) |
Onion (ʌnjən) | Hành tây | Onions have a pungent smell, but when cooked, they have a sweet taste. (Hành tây có mùi hăng nhưng khi được chế biến sẽ có vị ngọt.) |
Radish (rædɪʃ) | Củ cải | We are harvesting radishes for this winter. (Chúng tôi đang thu hoạch củ cải cho mùa đông năm nay.) |
Leek (liːk) | Củ kiệu | Pickled leeks are often eaten with banh chung on Tet. (Củ kiệu muối chua thường được ăn cùng bánh chưng ngày Tết.) |
Kohlrabi (kəʊlˈrɑːbi) | Su hào | Do you like to eat fried kohlrabi with meat? (Bạn có thích ăn su hào xào với thịt không?) |
Carrot (kærət) | Cà rốt | It is often assumed that eating a lot of carrots will make you smart. (Người ta thường cho rằng ăn nhiều cà rốt sẽ thông minh.) |
Ginger (ʤɪnʤə) | Gừng | Ginger is a natural herb that helps with coughs very well. (Gừng là một loại thảo mộc tự nhiên giúp trị ho rất tốt.) |
Squash (skwɒʃ) | Bí đao | Squash tea is a very good and delicious beverage. (Trà bí đao là nước uống giải khát rất tốt và ngon.) |
White turnip (waɪt ˈtɜːnɪp) | Củ cải trắng | White turnip is usually harvested in December. (Củ cải trắng thường có mùa vụ thu hoạch trong tháng 12.) |
Eggplant (ɛgˌplɑːnt) | Cà tím | Eggplant is my favorite food, especially grilled eggplant. (Cà tím là món ăn khoái khẩu của tôi, đặc biệt là cà tím nướng.) |
Loofah (luːfɑː) | Mướp | Every summer comes, my favorite soup is loofah soup (Mỗi mùa hè đến, món canh yêu thích của tôi đều là canh mướp.) |
Các loại rau củ cũng có những tên gọi riêng bằng Tiếng Anh đó
Mỗi một quốc gia trên thế giới sẽ có những loại quả đặc trưng mà không nơi nào khác có chúng. Những loại trái cây này dù đặc biệt đến đâu cũng sẽ có tên gọi riêng, kể cả trong Tiếng Anh. Hãy cùng điểm danh xem những trái cây mà bạn biết có trong kho từ vựng dưới đây không nhé!
Jackfruit | Mít | If you eat too much jackfruit, it will be easy to get a rash, itchy rash because of the heat. (Nếu bạn ăn quá nhiều mít sẽ rất dễ bị phát ban, mẩn ngứa vì nóng.) |
Plum (plʌm) | Mận | Plums are a summer-only fruit, they often come in different varieties and sizes. (Mận là loại quả chỉ có vào mùa hè, chúng thường có nhiều loại với những kích cỡ khác nhau.) |
Lemon (lɛmən) | Chanh vàng | Lemon is often used as a sauce for delicious grilled meats. (Chanh vàng thường được dùng làm sốt cho các món thịt nướng rất ngon.) |
Papaya (pəˈpaɪə) | Đu đủ | Papaya is a very good fruit for our health and skin. (Đu đủ là thức quả rất tốt cho sức khỏe và làn da của chúng ta.) |
Apple (æpl) | Táo | The red ripe apples in the garden look beautiful. (Những quả táo chín đỏ trong vườn trông thật đẹp.) |
Grape (greɪp) | Nho | Wines made from grapes are often very valuable because of their flavor. (Rượu làm từ nho thường có giá trị rất cao vì hương vị của chúng.) |
Pomelo (pɒmɪləʊ) | Bưởi | Pomelo is a fruit of autumn, a special fruit in the Mid-Autumn Festival. (Bưởi là loại quả của mùa thu, là một loại trái cây đặc biệt trong lễ Trung Thu.) |
Banana (bəˈnɑːnə) | Chuối | Eating a lot of bananas will help you get more potassium and iron. (Ăn nhiều chuối sẽ giúp bạn được bổ sung nhiều kali và sắt.) |
Peach (piːʧ) | Đào | Peach tea is my favorite drink every summer. (Trà đào là đồ uống yêu thích của tôi mỗi mùa hè đến.) |
Avocado (ævəʊˈkɑːdəʊ) | Bơ | Avocado is a very popular fruit in weight loss menus. (Bơ là loại quả rất được ưa chuộng trong các thực đơn giảm cân.) |
Watermelon (wɔːtəˌmɛlən) | Dưa hấu | Watermelon smoothies have always been able to help me feel comfortable in the hot summer. (Sinh tố dưa hấu luôn có khả năng giúp tôi thấy dễ chịu giữa mùa hè oi bức.) |
Lychee | Vải | Eating too much lychee can make you drunk. (Ăn quá nhiều vải có thể khiến bạn bị say.) |
Pomegranate (pɒmˌgrænɪt) | Lựu | Ripe pomegranates are ready to make juice. (Những quả lựu chín mọng đang sẵn sàng để làm nước ép.) |
Orange (ɒrɪnʤ) | Cam | Vitamin C from orange juice will help you feel better when you are sick. (Vitamin C từ nước cam sẽ giúp bạn cảm thấy khỏe hơn khi bị ốm.) |
Rambutan | Chôm chôm | I love eating rambutans, except that I always eat their seed pods. (Tôi rất thích ăn chôm chôm, ngoại trừ việc luôn ăn phải vỏ hạt của chúng.) |
Coconut | Dừa | Coconut water can help your skin stay smooth, white and radiant. (Nước dừa có thể giúp da bạn luôn mịn màng, trắng hồng rạng rỡ.) |
Durian | Sầu riêng | Durian is the king of fruits, but not everyone can stand their smell. (Sầu riêng tuy là vua của trái cây nhưng không phải ai cũng chịu được mùi của chúng.) |
Kumquat | Quả quất (quả tắc) | Kumquats can be used as a seasoning for making delicious dipping sauces. (Quả quất có thể dùng làm gia vị chế biến nước chấm ngon tuyệt vời.) |
Cherry (ʧɛri) | Anh đào | Cherries taste like plums. (Quả anh đào có vị như quả mận vậy.) |
Strawberry (strɔːbəri) | Dâu tây | The ripe strawberries I've grown are ready to be harvested. (Những trái dâu tây chín mọng tôi trồng được đã đến lúc thu hoạch.) |
Pineapple (paɪnˌæpl) | Dứa | Eating pineapple can make your body odor become fragrant and pleasant. (Ăn dứa có thể khiến mùi cơ thể của bạn trở nên thơm tho, dễ chịu.) |
Guava (gwɑːvə) | Ổi | The pieces of guava always make it difficult for me to chew them. (Những miếng ổi luôn khiến tôi cảm thấy khó khăn trong việc nhai chúng.) |
Melon (ˈmɛlən) | Dưa | Have you tried eating this melon before? It's strange to see them. (Bạn đã từng thử ăn loại dưa này bao giờ chưa? Nhìn chúng thật lạ.) |
Dragon fruit (drægən fruːt) | Thanh long | Dragon fruit is a fruit with a sweet taste, mixed with yogurt and eaten very well. (Thanh long là loại quả có vị thanh ngọt, trộn với sữa chua ăn rất ngon.) |
Longan | Nhãn | Only when summer comes, the longan harvest season begins. (Chỉ khi đến hè, mùa vụ thu hoạch nhãn mới bắt đầu.) |
Apricot (eɪprɪkɒt) | Mơ | Pickled apricot wine has a wonderful taste. (Rượu mơ ngâm có hương vị rất tuyệt vời đấy.) |
Mandarin | Quýt | My grandmother has a very large mandarin garden, each fruit is full and juicy because it is well cared for. (Bà ngoại tôi có một vườn quýt rất to, mỗi trái đều căng mọng và ngon ngọt vì được chăm sóc chu đáo.) |
Mangosteen | Măng cụt | This cat's paw looks like a mangosteen, so cute! (Bàn chân bé mèo này nhìn như mấy quả măng cụt vậy, thật dễ thương!) |
Cantaloupe (kæntəˌluːp) | Dưa vàng | Her favorite food is cantaloupe mixed with ice cream. (Món ăn khoái khẩu của cô ấy là dưa vàng trộn kem mát lạnh.) |
Blackberries (blækbəriz) | Mâm xôi | I can't eat blackberries because they taste too sour. (Tôi không thể ăn được mâm xôi vì chúng có vị chua quá.) |
Ambarella | Trái cóc | Although the ambarella are ugly in appearance, they are delicious to eat. (Tôi không thể ăn được mâm xôi vì chúng có vị chua quá.) |
Soursop | Mãng cầu xiêm | Soursop is a fruit I rarely see in supermarkets. (Những trái cóc tuy có vẻ ngoài xấu xí nhưng ăn lại rất ngon.) |
Passion fruit (ˈpæʃən fruːt) | Chanh dây | My mom's freshly made passion fruit smoothie is so delicious! (Mãng cầu xiêm là một loại quả tôi hiếm khi thấy ở siêu thị.) |
Star apple (stɑːr ˈæpl) | Khế | In fairy tales, the god bird will exchange the star fruit for gold. (Trong truyện cổ tích, chim thần sẽ đổi khế lấy vàng.) |
Mango (mæŋgəʊ) | Xoài | Have you ever eaten mango ice cream? They are really great! (Bạn đã từng ăn kem vị xoài bao giờ chưa? Chúng thực sự rất tuyệt đấy!) |
Các loại trái cây cũng có rất nhiều từ vựng Tiếng Anh để gọi tên
Các loại hạt, đậu trong Tiếng Anh rất dễ để ghi nhớ vì chúng không quá đa dạng như những loại rau củ khác. Sau đây là một số tên các loại ngũ cốc thường xuất hiện trong thực đơn của chúng ta mà bạn có thể sẽ biết.
Cashew (kæˈʃuː) | Hạt điều | Salt-roasted cashews are a very healthy snack. (Hạt điều rang muối là một món ăn vặt rất tốt cho sức khỏe.) |
Walnut (ˈwɔːlnʌt) | Hạt óc chó | Walnuts used to make milk are also very delicious. (Hạt óc chó được dùng làm sữa cũng rất thơm ngon.) |
Almond (ˈɑːmənd) | Hạnh nhân | My mother loves to eat almonds, their fleshy taste makes her feel happy. (Mẹ tôi rất thích ăn hạnh nhân, vị bùi của chúng khiến bà cảm thấy hạnh phúc.) |
Sesame seeds (sɛsəmi siːdz) | Hạt vừng | Sprinkle more sesame seeds on the surface of the cake, it will help the cake have a more attractive aroma. (Hãy rắc thêm vừng lên bề mặt bánh, nó sẽ giúp món bánh có mùi thơm hấp dẫn hơn.) |
Pumpkin seeds (pʌmpkɪn siːdz) | Hạt bí | My father is roasting pumpkin seeds to make a snack for the New Year. (Bố tôi đang rang hạt bí để làm món ăn vặt cho mấy ngày Tết.) |
Pine nut (paɪn nʌt) | Hạt thông | Squirrels love to store pine nuts in their nests. (Những chú sóc rất thích tích trữ hạt thông trong tổ.) |
Chia seeds (Chia siːdz) | Hạt chia | Chia seeds mixed with yogurt is an effective weight loss dish. (Hạt chia trộn với sữa chua là một món ăn giảm cân hiệu quả.) |
Sunflower seeds (sʌnˌflaʊə siːdz) | Hạt hướng dương | Sunflower seeds are one of the grains with many health benefits. (Hạt hướng dương là một trong những loại ngũ cốc đem lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. ) |
Macadamia | Hạt mắc ca | Macadamia nuts were discovered in 1828 in Australia by British explorer, Allan Cunningham. (Hạt macca được phát hiện vào năm 1828 tại Úc bởi nhà thám hiểm người Anh, Allan Cunningham.) |
Pistachio (pɪsˈtɑːʃɪəʊ) | Hạt dẻ cười | Pistachios are very expensive, so even if I like them, I don't buy them very often. (Hạt dẻ cười có giá rất đắt, nên dù thích thì tôi cũng không mấy khi mua chúng.) |
Chestnut (ʧɛsnʌt) | Hạt dẻ | Roasted chestnuts are the perfect snack for cold winter days. (Hạt dẻ nướng là món ăn vặt tuyệt hảo cho những ngày đông giá lạnh.) |
Soybean (sɔɪ biːn) | Đậu nành | Maiya loves to drink soybean milk because it helps her feel healthy every day. (Maiya rất thích uống sữa đậu nành vì chúng giúp cô ấy cảm thấy khỏe mạnh mỗi ngày.) |
Mung bean (Mung biːn) | Đậu xanh | Mung bean cake is a specialty of Hai Duong, have you tried it yet? (Bánh đậu xanh là đặc sản của Hải Dương đấy, bạn đã ăn thử chưa?) |
Red bean (rɛd biːn) | Đậu đỏ | My mother is cooking red bean sticky rice to worship the full moon. (Mẹ tôi đang nấu xôi đậu đỏ để cúng rằm.) |
Peas | Đậu Hà Lan | Peas are often used to make delicious stir-fries. (Đậu Hà Lan thường được dùng để làm các món xào rất ngon.) |
Các loại ngũ cốc trong tiếng Anh đều có những tên gọi rất đặc biệt
Nấm là một loại thức ăn đem lại rất nhiều dinh dưỡng, mỗi một loại nấm sẽ cho những hương vị khác nhau. Bạn đã biết bao nhiêu loại nấm trong Tiếng Anh? Hãy cùng LangGo điểm danh theo bảng sau nhé!
Fatty mushrooms (fæti ˈmʌʃrʊmz) | Nấm mỡ | Fatty mushrooms used to store meat are delicious! (Nấm mỡ dùng để kho thịt rất ngon đó!) |
King oyster mushroom (kɪŋ ˈɔɪstə ˈmʌʃrʊm) | Nấm đùi gà | King oyster mushrooms are shaped like a chicken thigh with a fairly large size. (Nấm đùi gà có hình dạng giống như một cái đùi gà với kích cỡ khá lớn.) |
Black fungus (blæk ˈfʌŋgəs) | Mộc nhĩ đen | Black fungus is often used to make spring rolls. (Mộc nhĩ đen thường được dùng làm nhân nem cuốn.) |
Melaleuca mushroom | Nấm tràm | There are two types of melaleuca mushrooms, small ear mushrooms and large ear mushrooms. (Nấm tràm có hai loại là nấm tai nhỏ và nấm tai lớn.) |
Abalone mushrooms | Nấm bào ngư | Abalone mushrooms are white and very sweet to eat. (Nấm bào ngư có màu trắng và ăn rất ngọt.) |
Ganoderma | Nấm linh chi | Ganoderma is a precious herb that helps detoxify the liver very well. (Nấm linh chi là một loại thảo mộc quý giúp thải độc gan rất tốt.) |
Enokitake | Nấm kim châm | Enokitake mushrooms are often used in hot pot meals. (Nấm kim châm thường được sử dụng trong các bữa lẩu.) |
Straw mushrooms (mʌʃrʊmz) | Nấm rơm | Straw mushrooms are very small in size and often grow in clusters. (Nấm rơm có kích thước rất nhỏ và thường mọc theo cụm.) |
Seafood Mushrooms (siːfuːd ˈmʌʃrʊmz) | Nấm hải sản | Seafood mushrooms are similar in shape to enoki mushrooms, but larger in size. (Nấm hải sản có hình dạng khá giống với nấm kim châm nhưng có kích thước lớn hơn.) |
Mushroom (mʌʃrʊm) | Nấm | The more colorful the mushroom, the more toxic it is. (Nấm càng có màu sắc sặc sỡ thì độc tố càng cao.) |
White fungus (waɪt ˈfʌŋgəs) | Nấm tuyết | White fungus are shaped like a large white flower that looks very beautiful. (Nấm tuyết có hình dạng giống như một đóa hoa lớn màu trắng nhìn rất đẹp.) |
Mỗi một loại nấm đều có những tên gọi riêng biệt trong Tiếng Anh thay vì được gọi chung là “mushroom”
Các loại thảo mộc, gia vị cũng đóng vai trò quan trọng trong bữa ăn và đời sống hàng ngày đó. Hãy cùng LangGo tìm hiểu từ vựng Tiếng Anh về thảo mộc và gia vị sau đây nhé!
Cilantro – Coriander (səˈlæn.troʊ) – (ˈkɔːr.i.æn.dɚ) | Rau mùi | Old coriander is often used to boil fragrant bath water for the annual Lunar New Year. (Rau mùi già thường được dùng để đun nước tắm thơm cho dịp Tết âm lịch hàng năm.) |
Artichoke (ˈɑːr.t̬ə.tʃoʊk) | Cây a-ti-sô | Artichoke has flower buds that are often used to make dried camellias or jams that are very fragrant and delicious. (Cây atiso có nụ hoa thường được dùng làm hoa trà khô hoặc mứt rất thơm và ngon.) |
Rosemary (ˈroʊz.mer.i) | Cây mê điệt, hương thảo | Rosemary is often used to flavor steaks. (Cây hương thảo thường được dùng để tạo mùi thơm cho món bít tết.) |
Bay leaf (ˈbeɪ ˌliːf) | Lá nguyệt quế | Bay leaf is not only a spice, it is also used for decoration. (Lá nguyệt quế không chỉ là một gia vị, nó còn được dùng để trang trí.) |
Mint leaves (mɪnt liːvz) | Lá bạc hà | Mint leaves can extract essential oils to create fragrance. (Lá bạc hà có thể chiết xuất tinh dầu để tạo hương thơm.) |
Basil (ˈbeɪ.zəl) | Húng quế | Basil leaves are often used in Vietnamese stews to enhance flavor. (Lá húng quế hay được dùng trong các món canh hầm của Việt Nam để tăng hương vị.) |
Clove (kloʊv) | Đinh hương | Cloves have a very pleasant scent. (Cây đinh hương có mùi thơm rất dễ chịu.) |
Olive (ˈɑː.lɪv) | Ô liu | Olive oil is great for heart health. (Dầu ô liu rất tốt cho sức khỏe tim mạch.) |
Shallot (ʃəˈlɑːt) | Hành tím | Shallot when deep fried will be a delicious topping for sticky rice dishes. (Hành tím khi được chiên giòn sẽ là topping cực ngon cho các món xôi.) |
Turmeric (ˈtɝː.mər.ɪk) | Nghệ | Turmeric can help your stomach feel better. (Nghệ có thể giúp dạ dày của bạn cảm thấy tốt hơn.) |
Garlic (ˈɡɑːr.lɪk) | Tỏi | Have you ever eaten black garlic? They have a sweet taste and are not pungent at all. (Bạn đã từng ăn tỏi đen bao giờ chưa? Chúng có vị ngọt và không hăng chút nào.) |
Ginger (ˈdʒɪn.dʒɚ) | Gừng | Ginger tea helps keep the body warm, especially in winter. (Trà gừng giúp giữ ấm cơ thể rất tốt, đặc biệt là trong mùa đông.) |
Spring onions – Green onions (ˌsprɪŋ ˈʌn.jən) – (ˌɡriːn ˈʌn.jən) | Hành lá | My sister hates spring onions, all her dishes don't have spring onions at all. (Em gái tôi rất ghét hành lá, mọi món ăn của nó đều không hề có tí hành lá nào.) |
Lemongrass (ˈlem.ən ˌɡræs) | Cây sả | Lemongrass gives a very fragrant essential oil, which helps reduce stress effectively. (Cây sả cho tinh dầu rất thơm, giúp giảm stress hiệu quả.) |
Chives (tʃaɪvz) | Lá hẹ | Chives look similar to onion leaves but have a more pungent smell. (Lá hẹ trông gần giống với lá hành nhưng có mùi hăng hơn.) |
Green chili (ɡriːn ˈtʃɪl.i) | Ớt xanh | Green chili can be less spicy than ripe ones. (Ớt xanh thì có thể cay ít hơn ớt chín.) |
Nhiều loại thảo mộc cũng là gia vị tuyệt vời trong nấu ăn đó
Để học từ vựng Tiếng Anh hiệu quả, trước tiên bạn cần phải có một tâm lý thoải mái trong việc học. Nếu bạn cảm thấy khó chịu khi bắt đầu học một điều gì đó thì não bộ sẽ không thể tiếp thu hiệu quả những kiến thức mới mà bạn đang cố gắng ghi nhớ.
Khi đã thực sự hào hứng với việc học từ mới Tiếng Anh, bạn hãy xác định xem chủ đề từ vựng bạn muốn học lúc đó là gì? Hãy chia nhỏ từ vựng thành những nhóm khác nhau để dễ liên kết, ghi nhớ hơn nhé. Bạn có thể dùng mind-map (bản đồ tư duy) để dễ dàng liên kết mối quan hệ giữa các từ, các nhóm từ hoặc ý nghĩa của chúng thông qua dạng hình ảnh.
Ngoài ra, bạn cũng có thể đầu tư flash card, sách ảnh hoặc học thông qua các video, clip, thậm chí là cả bài hát và phim truyện. Việc học từ mới Tiếng Anh thông qua hình thức đa nền tảng sẽ giúp bạn có tư duy về từ một cách đầy đủ nhất (hình ảnh, âm thanh, chữ viết).
Sau đây, hãy cùng LangGo luyện tập từ vựng Tiếng Anh về rau củ quả thông qua các bài tập ghi nhớ từ vựng nhé.
Bài 1: Nhìn hình và điền tên các loại rau củ quả bằng Tiếng Anh
(gừng) | |
(cây atiso) | |
(hạt hướng dương) | |
(nấm linh chi) | |
(lá nguyệt quế) | |
(đậu xanh) | |
(hạnh nhân) | |
(cải đắng) | |
(măng tây) | |
Rong biển |
Bài 2: Chọn nghĩa đúng của từ
1. Turmeric nghĩa là gì?
A. Gừng
B. Nghệ
C. Đinh thảo
D. Tỏi tây
2. Rosemary nghĩa là gì?
A. Đinh lăng
B. Cần tây
C. Hoa hồng
D. Hương thảo
3. White fungus nghĩa là gì?
A. Nấm mộc nhĩ
B. Nấm tuyết
C. Súp lơ trắng
D. Nấm kim châm
4. Macadamia nghĩa là gì?
A. Hạt tiêu
B. Hạt phỉ
C. Hạt macca
D. Hạt dẻ
5. Cashew nghĩa là gì?
A. Hạt điều
B. Hạt hạnh nhân
C. Hạt óc chó
D. Hạt phỉ
6. Blackberries nghĩa là gì?
A. Dâu tây
B. Mâm xôi
C. Hạt đỗ đen
D. Quả hạnh
7. Guava nghĩa là gì?
A. Bưởi
B. Lê
C. Khế
D. Ổi
8. Rambutan nghĩa là gì?
A. Mít
B. Thanh long
C. Chôm chôm
D. Sầu riêng
9. Loofah nghĩa là gì?
A. Bí đao
B. Mướp
C. Mướp đắng
D. Bí xanh
10. Kohlrabi nghĩa là gì?
A. Củ cải
B. Súp lơ xanh
C. Su hào
D. Bắp cải
Đáp án:
Bài 1:
Ginger
Artichoke
Sunflower seeds
Ganoderma
Bay leaf
Mung bean
Almond
Gai choy
Asparagus
Seaweed
Bài 2:
B
D
B
C
A
B
D
C
B
C
Trên đây, LangGo đã tổng hợp cho các bạn từ vựng về rau củ quả khá chi tiết và đầy đủ. Hy vọng qua bài viết này, các bạn có thể bổ sung cho mình thêm thật nhiều từ vựng về chủ đề này nhé! Bên cạnh đó, bạn cũng có thể học thêm các chủ đề từ vựng IELTS khác TẠI ĐÂY nhé! Chúc các bạn học tập tốt.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ